làm ma
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cử hành nghi lễ tang ma, chôn cất người đã mất: Hành động tổ chức các nghi thức, lễ nghi theo phong tục để tiễn đưa và an táng người chết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình đang lo làm ma cho cụ. (Gia đình đang lo tổ chức tang lễ cho cụ.)
- Theo phong tục, làm ma phải có đủ các lễ nghi. (Theo phong tục, việc cử hành tang lễ phải có đầy đủ các nghi thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm ma chu tất": tổ chức tang lễ đầy đủ, tử tế và trọn vẹn theo đúng nghi thức.
- Con cái phải có trách nhiệm làm ma chu tất cho cha mẹ. (Con cái có trách nhiệm tổ chức tang lễ đầy đủ, tử tế cho cha mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Đám ma (danh từ): chỉ sự kiện tang lễ, lễ chôn cất.
- Đám ma của ông ấy được tổ chức rất trang trọng. (Tang lễ của ông ấy được tổ chức rất trang trọng.)
- Ma chay (danh từ): việc tang lễ, chôn cất nói chung.
- Việc ma chay trong làng do hội đồng tộc biện lo. (Việc tang lễ trong làng do hội đồng tộc họ lo liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Cử hành tang lễ: tổ chức các nghi thức khi có người mất.
- Lo đám tang: lo liệu, tổ chức việc chôn cất.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Trong một số ngữ cảnh cổ hoặc văn học dân gian, "làm ma" có thể hàm ý trở thành ma, hồn ma (ví dụ: "thác xuống làm ma không chồng"). Tuy nhiên, cách dùng này hiện nay rất hiếm gặp trong ngôn ngữ hiện đại và giao tiếp thông thường. Nghĩa phổ biến và chính yếu vẫn là cử hành tang lễ.
- Làm lễ chôn người chết.